vào vụ
Định nghĩa
- Cụm động từ (ngữ động từ):
- Bắt đầu mùa sản xuất hoặc thu hoạch: "vào vụ" chỉ thời điểm bắt đầu một mùa vụ trong nông nghiệp, đánh dấu lúc cây trồng được gieo trồng, chăm sóc hoặc thu hoạch. Cụm từ này thường dùng để nói về các loại cây trồng theo mùa như lúa, rau, quả.
- Bắt đầu một giai đoạn hoạt động tập trung: Ngoài nông nghiệp, "vào vụ" còn được dùng rộng rãi để chỉ thời điểm bắt đầu một đợt làm việc cao điểm, ví dụ như mùa du lịch, mùa thi, hoặc mùa sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Nông nghiệp:
- Rau đang vào vụ, giá rẻ hơn nhiều. (Rau bắt đầu mùa thu hoạch, vì vậy giá thành thấp hơn.)
- Nông dân chuẩn bị vào vụ lúa đông xuân. (Nông dân bắt đầu mùa trồng lúa vào thời vụ đông xuân.)
- Hoạt động khác:
- Khách sạn đang vào vụ du lịch hè, phòng nào cũng kín. (Khách sạn bắt đầu mùa du lịch cao điểm, tất cả phòng đều được đặt kín.)
- Học sinh vào vụ thi cử, ai cũng căng thẳng. (Học sinh bước vào giai đoạn thi cử tập trung, ai cũng căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vào vụ mới": bắt đầu một chu kỳ sản xuất hoặc thu hoạch mới.
- Công ty chúng tôi vừa vào vụ mới với nhiều đơn hàng. (Công ty tôi vừa bắt đầu mùa sản xuất mới với nhiều đơn hàng.)
- "vào vụ cao điểm": giai đoạn làm việc nhiều nhất trong năm.
- Siêu thị luôn đông khách vào vụ cao điểm Tết. (Siêu thị luôn đông đúc trong giai đoạn mua sắm cao điểm dịp Tết.)
Biến thể và từ gần giống
- Vụ (danh từ): mùa, thời kỳ sản xuất hoặc thu hoạch nông sản.
- Vụ mùa năm nay được mùa. (Mùa thu hoạch năm nay đạt sản lượng cao.)
- Vào mùa (cụm động từ): bắt đầu thời điểm trong năm có đặc điểm nào đó.
- Hoa đào vào mùa dịp Tết. (Hoa đào nở rộ vào thời điểm Tết.)
- Kết thúc vụ (cụm động từ): ngược nghĩa với "vào vụ", chỉ thời điểm kết thúc mùa vụ.
- Kết thúc vụ lúa, nông dân nghỉ ngơi. (Sau khi thu hoạch xong mùa lúa, nông dân được nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu mùa vụ: khởi đầu thời kỳ sản xuất theo mùa.
- Vào mùa: bắt đầu một mùa trong năm (thường dùng cho hoa quả, du lịch).
- Khởi động mùa: bắt đầu hoạt động cho một mùa cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Vào vụ như vào chợ": chỉ tình trạng tấp nập, đông đúc khi bắt đầu mùa vụ.
- Cảng cá vào vụ như vào chợ, tàu thuyền ra vào liên tục. (Cảng cá trở nên nhộn nhịp như chợ khi mùa đánh bắt bắt đầu.)
- "Trái vụ": thu hoạch hoặc sản xuất ngoài mùa vụ chính.
- Thanh long trái vụ có giá cao hơn. (Thanh long được thu hoạch ngoài mùa chính thường có giá thành cao hơn.)